nobel prize
/'noubel'praiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giải thưởng Nô-ben: Một giải thưởng quốc tế danh giá được trao hàng năm cho các cá nhân hoặc tổ chức có đóng góp xuất sắc trong các lĩnh vực Vật lý, Hóa học, Sinh lý học hoặc Y học, Văn học, Kinh tế, và Hòa bình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Marie Curie was the first woman to win a Nobel Prize. (Marie Curie là người phụ nữ đầu tiên giành được một giải thưởng Nobel.)
- The Nobel Prize in Literature was awarded to a renowned poet. (Giải Nobel Văn học đã được trao cho một nhà thơ nổi tiếng.)
- He received the Nobel Prize for his groundbreaking work in physics. (Ông ấy nhận giải Nobel cho công trình đột phá trong vật lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nobel Prize laureate" hoặc "Nobel laureate": Người đã được trao giải Nobel.
- The conference featured a speech by a Nobel Prize laureate in Chemistry. (Hội nghị có bài phát biểu của một chủ nhân giải Nobel Hóa học.)
"Nobel Prize ceremony": Lễ trao giải Nobel.
- The Nobel Prize ceremony is held annually in Stockholm. (Lễ trao giải Nobel được tổ chức hàng năm tại Stockholm.)
Biến thể và từ gần giống
- Nobelist (danh từ): Một cách gọi khác của người đoạt giải Nobel.
- Nobel Foundation (danh từ riêng): Quỹ Nobel, tổ chức quản lý tài sản và điều phối các hoạt động liên quan đến giải thưởng.
Từ đồng nghĩa
- Top international award: Giải thưởng quốc tế cao quý nhất (cách nói chung, không phải tên riêng).
- Prestigious award: Giải thưởng danh giá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phrasal verbs trực tiếp cho danh từ riêng này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "Nobel Prize" một cách ẩn dụ)
danh từ
- giải thưởng Nô-ben